YiWordsYiWords

zǎocān

bữa sáng

danh từ tiếng Trung
早餐 bữa sáng

Cụm từ thường dùng

chīzǎocān
ăn bữa sáng
zhǔnbèizǎocān
chuẩn bị bữa sáng

Câu ví dụ

tōngchángdiǎnchīzǎocān
Tôi thường ăn bữa sáng lúc 7 giờ.
jīntiāndezǎocānhěnhǎochī
Bữa sáng hôm nay rất ngon.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"bữa sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa sáng" trong tiếng Trung là 早餐, đọc là zǎo cān.
早餐 nghĩa là gì?
早餐 (zǎo cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa sáng".
早餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早餐 như thế nào?
Ví dụ: 我通常七点吃早餐。 (Tôi thường ăn bữa sáng lúc 7 giờ.); 今天的早餐很好吃。 (Bữa sáng hôm nay rất ngon.).

Muốn nhớ "早餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí