YiWordsYiWords

Cùng cách viết:早就

zàojiù

tạo nên

động từ tiếng Trung
造就 tạo nên

Cụm từ thường dùng

zàojiùchénggōng
tạo nên thành công
zàojiùshǐ
tạo nên lịch sử

Câu ví dụ

困难kùn nán造就zào jiùle
Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.
menzàojiùle
Họ đã tạo nên kỳ tích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tạo nên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạo nên" trong tiếng Trung là 造就, đọc là zào jiù.
造就 nghĩa là gì?
造就 (zào jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạo nên".
造就 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造就 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造就 như thế nào?
Ví dụ: 困难造就了他。 (Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.); 他们造就了奇迹。 (Họ đã tạo nên kỳ tích.).

Muốn nhớ "造就" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí