YiWordsYiWords

Cùng cách viết:造就

zǎojiù

đã từ lâu

phó từ tiếng Trung
早就 đã từ lâu

Cụm từ thường dùng

zǎojiùzhīdào
đã từ lâu biết
zǎojiùrènshile
đã từ lâu quen nhau

Câu ví dụ

zǎojiùxiǎngyóule
Tôi đã từ lâu muốn đi du lịch.
zǎojiùzhīdàozhèjiànshìle
Cô ấy đã từ lâu biết chuyện này.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"đã từ lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã từ lâu" trong tiếng Trung là 早就, đọc là zǎo jiù.
早就 nghĩa là gì?
早就 (zǎo jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã từ lâu".
早就 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早就 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早就 như thế nào?
Ví dụ: 我早就想去旅游了。 (Tôi đã từ lâu muốn đi du lịch.); 她早就知道这件事了。 (Cô ấy đã từ lâu biết chuyện này.).

Muốn nhớ "早就" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí