"đã từ lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đã từ lâu" trong tiếng Trung là 早就, đọc là zǎo jiù.
早就 nghĩa là gì?
早就 (zǎo jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đã từ lâu".
早就 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 早就 ngay trên trang này.
Đặt câu với 早就 như thế nào?
Ví dụ: 我早就想去旅游了。 (Tôi đã từ lâu muốn đi du lịch.); 她早就知道这件事了。 (Cô ấy đã từ lâu biết chuyện này.).