YiWordsYiWords

zàoxíng

kiểu dáng

danh từ tiếng Trung
造型 kiểu dáng

Cụm từ thường dùng

xiàndàizàoxíng
kiểu dáng hiện đại
shíshàngzàoxíng
kiểu dáng thời trang

Câu ví dụ

zhèliàngchēzàoxíngpiàoliang
Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.
huanzhègezàoxíng
Tôi thích kiểu dáng này.

Khen ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"kiểu dáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu dáng" trong tiếng Trung là 造型, đọc là zào xíng.
造型 nghĩa là gì?
造型 (zào xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu dáng".
造型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造型 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车造型漂亮。 (Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.); 我喜欢这个造型。 (Tôi thích kiểu dáng này.).

Muốn nhớ "造型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí