YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiáo

nhai

động từ tiếng Trung
嚼 nhai

Cụm từ thường dùng

jiáo
nhai kỹ
jiáokǒuxiāngtáng
nhai kẹo cao su

Câu ví dụ

tūnyànqiányàojiáo
Hãy nhai kỹ trước khi nuốt.
huanjiáokǒuxiāngtáng
Cô ấy thích nhai kẹo cao su.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nhai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhai" trong tiếng Trung là 嚼, đọc là jiáo.
嚼 nghĩa là gì?
嚼 (jiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhai".
嚼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嚼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嚼 như thế nào?
Ví dụ: 吞咽前要细嚼。 (Hãy nhai kỹ trước khi nuốt.); 她喜欢嚼口香糖。 (Cô ấy thích nhai kẹo cao su.).

Muốn nhớ "嚼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí