"nhai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhai" trong tiếng Trung là 嚼, đọc là jiáo.
嚼 nghĩa là gì?
嚼 (jiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhai".
嚼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嚼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嚼 như thế nào?
Ví dụ: 吞咽前要细嚼。 (Hãy nhai kỹ trước khi nuốt.); 她喜欢嚼口香糖。 (Cô ấy thích nhai kẹo cao su.).