"gánh nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh nặng" trong tiếng Trung là 负担, đọc là fù dān.
负担 nghĩa là gì?
负担 (fù dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh nặng".
负担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负担 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得工作负担很大。 (Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.); 与朋友分担负担很重要。 (Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.).