YiWordsYiWords

dān

gánh nặng

danh từ tiếng Trung
负担 gánh nặng

Cụm từ thường dùng

经济jīng jì负担fù dān
gánh nặng tài chính
家庭jiā tíng负担fù dān
gánh nặng gia đình

Câu ví dụ

觉得jué de工作gōng zuò负担fù dānhěn
Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.
朋友péng you分担fēn dān负担fù dānhěn重要zhòng yào
Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"gánh nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh nặng" trong tiếng Trung là 负担, đọc là fù dān.
负担 nghĩa là gì?
负担 (fù dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh nặng".
负担 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负担 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负担 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得工作负担很大。 (Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.); 与朋友分担负担很重要。 (Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.).

Muốn nhớ "负担" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí