"chiến trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến trường" trong tiếng Trung là 战场, đọc là zhàn chǎng.
战场 nghĩa là gì?
战场 (zhàn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến trường".
战场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战场 như thế nào?
Ví dụ: 许多人在战场上牺牲了。 (Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.); 他从战场归来。 (Anh ấy trở về từ chiến trường.).