YiWordsYiWords

zhànchǎng

chiến trường

danh từ tiếng Trung
战场 chiến trường

Cụm từ thường dùng

lièdezhànchǎng
chiến trường ác liệt
shàngzhànchǎng
ra chiến trường

Câu ví dụ

duōrénzàizhànchǎngshàngshēngle
Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.
cóngzhànchǎngguīlái
Anh ấy trở về từ chiến trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiến trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến trường" trong tiếng Trung là 战场, đọc là zhàn chǎng.
战场 nghĩa là gì?
战场 (zhàn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến trường".
战场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战场 như thế nào?
Ví dụ: 许多人在战场上牺牲了。 (Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.); 他从战场归来。 (Anh ấy trở về từ chiến trường.).

Muốn nhớ "战场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí