YiWordsYiWords

zhànháo

chiến hào

danh từ tiếng Trung
战壕 chiến hào

Cụm từ thường dùng

zhànháo
đào chiến hào
cángzài战壕zhàn háo
ẩn nấp trong chiến hào

Câu ví dụ

shìbīngmenduǒzàizhànháo
Binh lính trú ẩn trong chiến hào.
战壕zhàn háo绵延mián yánshù公里gōng lǐ
Chiến hào kéo dài hàng cây số.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"chiến hào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến hào" trong tiếng Trung là 战壕, đọc là zhàn háo.
战壕 nghĩa là gì?
战壕 (zhàn háo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến hào".
战壕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战壕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战壕 như thế nào?
Ví dụ: 士兵们躲在战壕里。 (Binh lính trú ẩn trong chiến hào.); 战壕绵延数公里。 (Chiến hào kéo dài hàng cây số.).

Muốn nhớ "战壕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí