YiWordsYiWords

Cùng cách viết:占有

zhànyǒu

chiến hữu

danh từ tiếng Trung
战友 chiến hữu

Cụm từ thường dùng

qīnzhànyǒu
chiến hữu thân thiết
lǎozhànyǒu
chiến hữu cũ

Câu ví dụ

shìdezhànyǒu
Anh ấy là chiến hữu của tôi.
liǎngwèi战友zhàn yǒu多年duō niánhòu重逢chóng féng
Hai chiến hữu gặp lại sau nhiều năm.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"chiến hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến hữu" trong tiếng Trung là 战友, đọc là zhàn yǒu.
战友 nghĩa là gì?
战友 (zhàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến hữu".
战友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战友 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的战友。 (Anh ấy là chiến hữu của tôi.); 两位战友多年后重逢。 (Hai chiến hữu gặp lại sau nhiều năm.).

Muốn nhớ "战友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí