"chiến hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến hữu" trong tiếng Trung là 战友, đọc là zhàn yǒu.
战友 nghĩa là gì?
战友 (zhàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến hữu".
战友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战友 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的战友。 (Anh ấy là chiến hữu của tôi.); 两位战友多年后重逢。 (Hai chiến hữu gặp lại sau nhiều năm.).