YiWordsYiWords

Cùng cách viết:占线

zhǎnxiàn

thể hiện

động từ tiếng Trung
展现 thể hiện

Cụm từ thường dùng

zhǎnxiàn
thể hiện bản thân
zhǎnxiàncáinéng
thể hiện tài năng

Câu ví dụ

zàitáishàngzhǎnxiànlexìn
Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.
qīngchǔdezhǎnxiànledeguāndiǎn
Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thể hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thể hiện" trong tiếng Trung là 展现, đọc là zhǎn xiàn.
展现 nghĩa là gì?
展现 (zhǎn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thể hiện".
展现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 展现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 展现 như thế nào?
Ví dụ: 她在舞台上展现了自信。 (Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.); 他清楚地展现了自己的观点。 (Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.).

Muốn nhớ "展现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí