YiWordsYiWords

Cùng cách viết:战士

zhǎnshì

trưng bày

động từ tiếng Trung
展示 trưng bày

Cụm từ thường dùng

zhǎnshìchǎnpǐn
trưng bày sản phẩm
zhǎnshìzuòpǐn
trưng bày tác phẩm

Câu ví dụ

menzàiguǎnzhǎnshìhuàzuò
Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.
xīnchǎnpǐnzàidiànzhǎnshì
Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"trưng bày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trưng bày" trong tiếng Trung là 展示, đọc là zhǎn shì.
展示 nghĩa là gì?
展示 (zhǎn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trưng bày".
展示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 展示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 展示 như thế nào?
Ví dụ: 他们在博物馆展示画作。 (Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.); 新产品在店里展示。 (Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.).

Muốn nhớ "展示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí