YiWordsYiWords

zhànyòng

chiếm dụng

động từ tiếng Trung
占用 chiếm dụng

Cụm từ thường dùng

占用zhàn yòng土地tǔ dì
chiếm dụng đất đai
zhànyòngcáichǎn
chiếm dụng tài sản

Câu ví dụ

zhànyònglebàngōngshì
Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.
不得bù dé占用zhàn yòng公有gōng yǒu财产cái chǎn
Không được chiếm dụng tài sản công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiếm dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm dụng" trong tiếng Trung là 占用, đọc là zhàn yòng.
占用 nghĩa là gì?
占用 (zhàn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm dụng".
占用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占用 như thế nào?
Ví dụ: 他占用了办公室。 (Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.); 不得占用公有财产。 (Không được chiếm dụng tài sản công.).

Muốn nhớ "占用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí