YiWordsYiWords

zhàn

chiếm giữ

động từ tiếng Trung
占据 chiếm giữ

Cụm từ thường dùng

zhànwèizhì
chiếm giữ vị trí
zhànquán
chiếm giữ quyền lực

Câu ví dụ

占据zhàn jù重要zhòng yào职位zhí wèi
Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.
jūnduìjīngzhànlechéngshì
Quân đội đã chiếm giữ thành phố.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"chiếm giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm giữ" trong tiếng Trung là 占据, đọc là zhàn jù.
占据 nghĩa là gì?
占据 (zhàn jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm giữ".
占据 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占据 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占据 như thế nào?
Ví dụ: 他占据重要职位。 (Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.); 军队已经占据了城市。 (Quân đội đã chiếm giữ thành phố.).

Muốn nhớ "占据" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí