"chiếm đóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm đóng" trong tiếng Trung là 占领, đọc là zhàn lǐng.
占领 nghĩa là gì?
占领 (zhàn lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm đóng".
占领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占领 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经占领了该地区。 (Quân đội đã chiếm đóng khu vực này.); 他们占领了这座城市多年。 (Họ chiếm đóng thành phố trong nhiều năm.).