YiWordsYiWords

Cùng cách viết:战友

zhànyǒu

chiếm hữu

động từ tiếng Trung
占有 chiếm hữu

Cụm từ thường dùng

zhànyǒucáichǎn
chiếm hữu tài sản
zhànyǒuquán
quyền chiếm hữu

Câu ví dụ

zhànyǒudòngfángzi
Anh ta chiếm hữu căn nhà đó.
zhànyǒuréncáichǎnshìwéide
Chiếm hữu tài sản của người khác là phạm pháp.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chiếm hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếm hữu" trong tiếng Trung là 占有, đọc là zhàn yǒu.
占有 nghĩa là gì?
占有 (zhàn yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếm hữu".
占有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占有 như thế nào?
Ví dụ: 他占有那栋房子。 (Anh ta chiếm hữu căn nhà đó.); 占有他人财产是违法的。 (Chiếm hữu tài sản của người khác là phạm pháp.).

Muốn nhớ "占有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí