"máy bận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bận" trong tiếng Trung là 占线, đọc là zhàn xiàn.
占线 nghĩa là gì?
占线 (zhàn xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bận".
占线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 占线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 占线 như thế nào?
Ví dụ: 我打电话一直占线。 (Tôi gọi mà máy bận suốt.); 占线,请稍后再拨。 (Máy bận, vui lòng gọi lại sau.).