"đứng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đứng lại" trong tiếng Trung là 站住, đọc là zhàn zhù.
站住 nghĩa là gì?
站住 (zhàn zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đứng lại".
站住 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 站住 ngay trên trang này.
Đặt câu với 站住 như thế nào?
Ví dụ: 警察让他站住。 (Cảnh sát bảo anh đứng lại.); 别走,先站住。 (Đừng đi, đứng lại đã.).