YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhāo

chiêu

danh từ tiếng Trung
招 chiêu

Cụm từ thường dùng

huāzhāo
chiêu trò
zhāoshì
chiêu thức

Câu ví dụ

yǒu很多hěn duō招数zhāo shù
Anh ấy có nhiều chiêu lắm.
zhèshìdexīnzhāo
Đây là chiêu mới của tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêu" trong tiếng Trung là 招, đọc là zhāo.
招 nghĩa là gì?
招 (zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêu".
招 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多招数。 (Anh ấy có nhiều chiêu lắm.); 这是我的新招。 (Đây là chiêu mới của tôi.).

Muốn nhớ "招" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí