"chiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêu" trong tiếng Trung là 招, đọc là zhāo.
招 nghĩa là gì?
招 (zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêu".
招 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多招数。 (Anh ấy có nhiều chiêu lắm.); 这是我的新招。 (Đây là chiêu mới của tôi.).