"tạm giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm giữ" trong tiếng Trung là 拘留, đọc là jū liú.
拘留 nghĩa là gì?
拘留 (jū liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm giữ".
拘留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拘留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拘留 như thế nào?
Ví dụ: 警察拘留了嫌疑人。 (Cảnh sát tạm giữ nghi phạm.); 他们暂时拘留了我的证件。 (Họ tạm giữ giấy tờ của tôi.).