YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǎo

tìm

động từ tiếng Trung
找 tìm

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎo
tìm kiếm
zhǎogōngzuò
tìm việc

Câu ví dụ

zàizhǎoyàoshi
Tôi đang tìm chìa khóa.
zàizhǎopéngyǒu
Anh ấy tìm bạn ở đâu?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tìm" trong tiếng Trung là 找, đọc là zhǎo.
找 nghĩa là gì?
找 (zhǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tìm".
找 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 找 ngay trên trang này.
Đặt câu với 找 như thế nào?
Ví dụ: 我在找钥匙。 (Tôi đang tìm chìa khóa.); 他在哪里找朋友? (Anh ấy tìm bạn ở đâu?).

Muốn nhớ "找" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí