YiWordsYiWords

zhāo

chào hỏi

động từ tiếng Trung
招呼 chào hỏi

Cụm từ thường dùng

péngyǒuzhāo
chào hỏi bạn bè
línzhāo
chào hỏi hàng xóm

Câu ví dụ

měitiānzǎoshànglínzhāo
Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.
zǒngshìjiāzhāo
Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"chào hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chào hỏi" trong tiếng Trung là 招呼, đọc là zhāo hū.
招呼 nghĩa là gì?
招呼 (zhāo hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chào hỏi".
招呼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招呼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招呼 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我和邻居打招呼。 (Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.); 她总是和大家打招呼。 (Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.).

Muốn nhớ "招呼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí