"chào hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chào hỏi" trong tiếng Trung là 招呼, đọc là zhāo hū.
招呼 nghĩa là gì?
招呼 (zhāo hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chào hỏi".
招呼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招呼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招呼 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我和邻居打招呼。 (Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.); 她总是和大家打招呼。 (Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.).