"gò bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gò bó" trong tiếng Trung là 拘束, đọc là jū shù.
拘束 nghĩa là gì?
拘束 (jū shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gò bó".
拘束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拘束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拘束 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里感到很拘束。 (Tôi thấy rất gò bó khi ở đây.); 工作环境不拘束。 (Môi trường làm việc không gò bó.).