YiWordsYiWords

shù

gò bó

tính từ tiếng Trung
拘束 gò bó

Cụm từ thường dùng

gǎndàoshù
cảm thấy gò bó
shù
không gò bó

Câu ví dụ

zàizhègǎndàohěnshù
Tôi thấy rất gò bó khi ở đây.
gōngzuòhuánjìngshù
Môi trường làm việc không gò bó.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"gò bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gò bó" trong tiếng Trung là 拘束, đọc là jū shù.
拘束 nghĩa là gì?
拘束 (jū shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gò bó".
拘束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拘束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拘束 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里感到很拘束。 (Tôi thấy rất gò bó khi ở đây.); 工作环境不拘束。 (Môi trường làm việc không gò bó.).

Muốn nhớ "拘束" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí