YiWordsYiWords

zháohuǒ

bốc cháy

động từ tiếng Trung
着火 bốc cháy

Cụm từ thường dùng

开始kāi shǐ着火zháo huǒ
bắt đầu bốc cháy
房子fáng zi着火zháo huǒ
nhà bốc cháy

Câu ví dụ

房子fáng zi猛烈měng liè着火zháo huǒ
Ngôi nhà bốc cháy dữ dội.
汽车qì chē突然tū rán着火zháo huǒle
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bốc cháy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc cháy" trong tiếng Trung là 着火, đọc là zháo huǒ.
着火 nghĩa là gì?
着火 (zháo huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc cháy".
着火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着火 như thế nào?
Ví dụ: 房子猛烈着火。 (Ngôi nhà bốc cháy dữ dội.); 汽车突然着火了。 (Chiếc xe bất ngờ bốc cháy.).

Muốn nhớ "着火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí