"bắt tay vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt tay vào" trong tiếng Trung là 着手, đọc là zhuó shǒu.
着手 nghĩa là gì?
着手 (zhuó shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt tay vào".
着手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着手 như thế nào?
Ví dụ: 我们着手工作吧。 (Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.); 他已经着手新项目了。 (Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.).