YiWordsYiWords

zhuóshǒu

bắt tay vào

động từ tiếng Trung
着手 bắt tay vào

Cụm từ thường dùng

着手zhuó shǒu工作gōng zuò
bắt tay vào công việc
着手zhuó shǒu学习xué xí
bắt tay vào học tập

Câu ví dụ

我们wǒ men着手zhuó shǒu工作gōng zuòba
Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.
已经yǐ jīng着手zhuó shǒuxīn项目xiàng mùle
Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"bắt tay vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt tay vào" trong tiếng Trung là 着手, đọc là zhuó shǒu.
着手 nghĩa là gì?
着手 (zhuó shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt tay vào".
着手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着手 như thế nào?
Ví dụ: 我们着手工作吧。 (Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.); 他已经着手新项目了。 (Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.).

Muốn nhớ "着手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí