YiWordsYiWords

zhuóyǎn

tập trung vào

động từ tiếng Trung
着眼于 tập trung vào

Cụm từ thường dùng

着眼zhuó yǎn目标mù biāo
tập trung vào mục tiêu
着眼zhuó yǎn发展fā zhǎn
tập trung vào phát triển

Câu ví dụ

我们wǒ men着眼zhuó yǎn产品chǎn pǐn质量zhì liàng
Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.
着眼zhuó yǎn学习xué xí
Cô ấy tập trung vào học tập.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"tập trung vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập trung vào" trong tiếng Trung là 着眼于, đọc là zhuó yǎn yú.
着眼于 nghĩa là gì?
着眼于 (zhuó yǎn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập trung vào".
着眼于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着眼于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着眼于 như thế nào?
Ví dụ: 我们着眼于产品质量。 (Chúng tôi tập trung vào chất lượng sản phẩm.); 她着眼于学习。 (Cô ấy tập trung vào học tập.).

Muốn nhớ "着眼于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí