YiWordsYiWords

zhuóxiǎng

nghĩ cho

động từ tiếng Trung
着想 nghĩ cho

Cụm từ thường dùng

wèi别人bié rén着想zhuó xiǎng
nghĩ cho người khác
wèi家人jiā rén着想zhuó xiǎng
nghĩ cho gia đình

Câu ví dụ

应该yīng gāiwèi别人bié rén着想zhuó xiǎng
Bạn nên nghĩ cho người khác.
总是zǒng shìwèi家人jiā rén着想zhuó xiǎng
Tôi luôn nghĩ cho gia đình mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghĩ cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩ cho" trong tiếng Trung là 着想, đọc là zhuó xiǎng.
着想 nghĩa là gì?
着想 (zhuó xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩ cho".
着想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着想 như thế nào?
Ví dụ: 你应该为别人着想。 (Bạn nên nghĩ cho người khác.); 我总是为家人着想。 (Tôi luôn nghĩ cho gia đình mình.).

Muốn nhớ "着想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí