"mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mê" trong tiếng Trung là 着迷, đọc là zháo mí.
着迷 nghĩa là gì?
着迷 (zháo mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mê".
着迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着迷 như thế nào?
Ví dụ: 我对韩语歌曲着迷。 (Tôi mê nhạc Hàn Quốc.); 她着迷于看书。 (Cô ấy mê đọc sách.).