YiWordsYiWords

zháo

động từ tiếng Trung
着迷 mê

Cụm từ thường dùng

着迷zháo mí电影diàn yǐng
mê phim
duì某人mǒu rén着迷zháo mí
mê ai đó

Câu ví dụ

duì韩语hán yǔ歌曲gē qǔ着迷zháo mí
Tôi mê nhạc Hàn Quốc.
着迷zháo mí看书kàn shū
Cô ấy mê đọc sách.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mê" trong tiếng Trung là 着迷, đọc là zháo mí.
着迷 nghĩa là gì?
着迷 (zháo mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mê".
着迷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 着迷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 着迷 như thế nào?
Ví dụ: 我对韩语歌曲着迷。 (Tôi mê nhạc Hàn Quốc.); 她着迷于看书。 (Cô ấy mê đọc sách.).

Muốn nhớ "着迷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí