"che chắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che chắn" trong tiếng Trung là 遮挡, đọc là zhē dǎng.
遮挡 nghĩa là gì?
遮挡 (zhē dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "che chắn".
遮挡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遮挡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遮挡 như thế nào?
Ví dụ: 我们用伞遮挡雨水。 (Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.); 大树为房子遮挡。 (Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.).