YiWordsYiWords

zhēdǎng

che chắn

động từ tiếng Trung
遮挡 che chắn

Cụm từ thường dùng

zhēdǎngyángguāng
che chắn ánh nắng
zhēdǎngfēng
che chắn mưa gió

Câu ví dụ

menyòngsǎnzhēdǎngshuǐ
Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.
大树dà shùwèi房子fáng zi遮挡zhē dǎng
Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"che chắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che chắn" trong tiếng Trung là 遮挡, đọc là zhē dǎng.
遮挡 nghĩa là gì?
遮挡 (zhē dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "che chắn".
遮挡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遮挡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遮挡 như thế nào?
Ví dụ: 我们用伞遮挡雨水。 (Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.); 大树为房子遮挡。 (Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.).

Muốn nhớ "遮挡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí