YiWordsYiWords

zhēguāngbǎn

rèm cửa sổ

danh từ tiếng Trung
遮光板 rèm cửa sổ

Cụm từ thường dùng

fàngxiàzhēguāngbǎn
hạ rèm cửa sổ
táizhēguāngbǎn
nâng rèm cửa sổ

Câu ví dụ

tiānqíngshíxiàzhēguāngbǎn
Tôi kéo rèm cửa sổ xuống khi trời nắng.
zhēguāngbǎnyǒuzhùdǎngguāng
Rèm cửa sổ giúp che ánh sáng.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"rèm cửa sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rèm cửa sổ" trong tiếng Trung là 遮光板, đọc là zhē guāng bǎn.
遮光板 nghĩa là gì?
遮光板 (zhē guāng bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rèm cửa sổ".
遮光板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遮光板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遮光板 như thế nào?
Ví dụ: 天晴时我拉下遮光板。 (Tôi kéo rèm cửa sổ xuống khi trời nắng.); 遮光板有助于挡光。 (Rèm cửa sổ giúp che ánh sáng.).

Muốn nhớ "遮光板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí