"tuân thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuân thủ" trong tiếng Trung là 遵守, đọc là zūn shǒu.
遵守 nghĩa là gì?
遵守 (zūn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuân thủ".
遵守 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遵守 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遵守 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须遵守规章。 (Chúng ta phải tuân thủ nội quy.); 他一直遵守法律。 (Anh ấy luôn tuân thủ pháp luật.).