YiWordsYiWords

zhēgài

che phủ

động từ tiếng Trung
遮盖 che phủ

Cụm từ thường dùng

遮盖zhē gài地面dì miàn
che phủ mặt đất
zhēgàishù
che phủ cây cối

Câu ví dụ

xuě一切yī qièdōu遮盖zhē gàile
Tuyết che phủ mọi thứ.
yún遮盖zhē gàile天空tiān kōng
Mây che phủ bầu trời.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"che phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che phủ" trong tiếng Trung là 遮盖, đọc là zhē gài.
遮盖 nghĩa là gì?
遮盖 (zhē gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "che phủ".
遮盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遮盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遮盖 như thế nào?
Ví dụ: 雪把一切都遮盖了。 (Tuyết che phủ mọi thứ.); 云遮盖了天空。 (Mây che phủ bầu trời.).

Muốn nhớ "遮盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí