"che phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che phủ" trong tiếng Trung là 遮盖, đọc là zhē gài.
遮盖 nghĩa là gì?
遮盖 (zhē gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "che phủ".
遮盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遮盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遮盖 như thế nào?
Ví dụ: 雪把一切都遮盖了。 (Tuyết che phủ mọi thứ.); 云遮盖了天空。 (Mây che phủ bầu trời.).