YiWordsYiWords

zhēn

chân lý

danh từ tiếng Trung
真理 chân lý

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎozhēn
tìm kiếm chân lý
rénshēngzhēn
chân lý cuộc sống

Câu ví dụ

měiréndōuxiǎng知道zhī dào真理zhēn lǐ
Ai cũng muốn biết chân lý.
zhēnyǒngyuǎncúnzài
Chân lý luôn tồn tại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chân lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân lý" trong tiếng Trung là 真理, đọc là zhēn lǐ.
真理 nghĩa là gì?
真理 (zhēn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân lý".
真理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真理 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都想知道真理。 (Ai cũng muốn biết chân lý.); 真理永远存在。 (Chân lý luôn tồn tại.).

Muốn nhớ "真理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí