YiWordsYiWords

zhēnkōng

chân không

danh từ tiếng Trung
真空 chân không

Cụm từ thường dùng

真空机zhēn kōng jī
máy hút chân không
真空泵zhēn kōng bèng
bơm chân không

Câu ví dụ

真空zhēn kōngzhōng无法wú fǎ传递chuán dì声音shēng yīn
Chân không không truyền âm thanh.
他们tā menyòng真空机zhēn kōng jī保存bǎo cún食品shí pǐn
Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"chân không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chân không" trong tiếng Trung là 真空, đọc là zhēn kōng.
真空 nghĩa là gì?
真空 (zhēn kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân không".
真空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真空 như thế nào?
Ví dụ: 真空中无法传递声音。 (Chân không không truyền âm thanh.); 他们用真空机保存食品。 (Họ sử dụng máy hút chân không để bảo quản thực phẩm.).

Muốn nhớ "真空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí