YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǎ

nháy mắt

động từ tiếng Trung
眨 nháy mắt

Cụm từ thường dùng

tíngzhǎyǎn
nháy mắt liên tục
zhǎyǎnshì
nháy mắt ra hiệu

Câu ví dụ

xiàngzhǎlezhǎyǎn
Cô ấy nháy mắt với tôi.
jìnlehuīchéntíngzhǎyǎn
Tôi bị bụi nên nháy mắt liên tục.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"nháy mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nháy mắt" trong tiếng Trung là 眨, đọc là zhǎ.
眨 nghĩa là gì?
眨 (zhǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nháy mắt".
眨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眨 như thế nào?
Ví dụ: 她向我眨了眨眼。 (Cô ấy nháy mắt với tôi.); 我进了灰尘,不停眨眼。 (Tôi bị bụi nên nháy mắt liên tục.).

Muốn nhớ "眨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí