"nháy mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nháy mắt" trong tiếng Trung là 眨, đọc là zhǎ.
眨 nghĩa là gì?
眨 (zhǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nháy mắt".
眨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眨 như thế nào?
Ví dụ: 她向我眨了眨眼。 (Cô ấy nháy mắt với tôi.); 我进了灰尘,不停眨眼。 (Tôi bị bụi nên nháy mắt liên tục.).