YiWordsYiWords

zhēnzhèng

thật sự

phó từ tiếng Trung
真正 thật sự

Cụm từ thường dùng

真正zhēn zhèng需要xū yào
thật sự cần
真正zhēn zhèng重要zhòng yào
thật sự quan trọng

Câu ví dụ

真正zhēn zhèng喜欢xǐ huān这个zhè gècài
Tôi thật sự thích món này.
真正zhēn zhèng想去xiǎng qùma
Bạn có thật sự muốn đi không?

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thật sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật sự" trong tiếng Trung là 真正, đọc là zhēn zhèng.
真正 nghĩa là gì?
真正 (zhēn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật sự".
真正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 真正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 真正 như thế nào?
Ví dụ: 我真正喜欢这个菜。 (Tôi thật sự thích món này.); 你真正想去吗? (Bạn có thật sự muốn đi không?).

Muốn nhớ "真正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí