YiWordsYiWords

zhènxīng

chấn hưng

động từ tiếng Trung
振兴 chấn hưng

Cụm từ thường dùng

振兴zhèn xīng经济jīng jì
chấn hưng kinh tế
振兴zhèn xīng教育jiào yù
chấn hưng nền giáo dục

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào振兴zhèn xīng旅游lǚ yóu
Chúng ta cần chấn hưng ngành du lịch.
政府zhèng fǔ决心jué xīn振兴zhèn xīng工业gōng yè
Chính phủ quyết tâm chấn hưng công nghiệp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chấn hưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấn hưng" trong tiếng Trung là 振兴, đọc là zhèn xīng.
振兴 nghĩa là gì?
振兴 (zhèn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấn hưng".
振兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 振兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 振兴 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要振兴旅游业。 (Chúng ta cần chấn hưng ngành du lịch.); 政府决心振兴工业。 (Chính phủ quyết tâm chấn hưng công nghiệp.).

Muốn nhớ "振兴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí