"chấn hưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấn hưng" trong tiếng Trung là 振兴, đọc là zhèn xīng.
振兴 nghĩa là gì?
振兴 (zhèn xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấn hưng".
振兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 振兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 振兴 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要振兴旅游业。 (Chúng ta cần chấn hưng ngành du lịch.); 政府决心振兴工业。 (Chính phủ quyết tâm chấn hưng công nghiệp.).