"vực dậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vực dậy" trong tiếng Trung là 振作, đọc là zhèn zuò.
振作 nghĩa là gì?
振作 (zhèn zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "vực dậy".
振作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 振作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 振作 như thế nào?
Ví dụ: 他在困难后振作起来。 (Anh ấy đã vực dậy sau khó khăn.); 我们需要振作精神。 (Chúng ta cần vực dậy tinh thần.).