YiWordsYiWords

āizhe

kề bên

giới từ tiếng Trung
挨着 kề bên

Cụm từ thường dùng

āizhefángzi
kề bên nhà
āizhe
kề bên nhau

Câu ví dụ

zuòzàiāizhe
Tôi ngồi kề bên anh ấy.
jiāāizhexuéxiào
Nhà tôi kề bên trường học.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"kề bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kề bên" trong tiếng Trung là 挨着, đọc là āi zhe.
挨着 nghĩa là gì?
挨着 (āi zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "kề bên".
挨着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨着 như thế nào?
Ví dụ: 我坐在他挨着。 (Tôi ngồi kề bên anh ấy.); 我家挨着学校。 (Nhà tôi kề bên trường học.).

Muốn nhớ "挨着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí