"kề bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kề bên" trong tiếng Trung là 挨着, đọc là āi zhe.
挨着 nghĩa là gì?
挨着 (āi zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "kề bên".
挨着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 挨着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 挨着 như thế nào?
Ví dụ: 我坐在他挨着。 (Tôi ngồi kề bên anh ấy.); 我家挨着学校。 (Nhà tôi kề bên trường học.).