YiWordsYiWords

zhènfèn

phấn chấn

tính từ tiếng Trung
振奋 phấn chấn

Cụm từ thường dùng

gǎndàozhènfèn
cảm thấy phấn chấn
jīngshénzhènfèn
tinh thần phấn chấn

Câu ví dụ

tīngdàohǎoxiāohòuhěnzhènfèn
Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.
全队quán duìzài比赛bǐ sàiqiándōuhěn振奋zhèn fèn
Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"phấn chấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn chấn" trong tiếng Trung là 振奋, đọc là zhèn fèn.
振奋 nghĩa là gì?
振奋 (zhèn fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn chấn".
振奋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 振奋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 振奋 như thế nào?
Ví dụ: 听到好消息后他很振奋。 (Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.); 全队在比赛前都很振奋。 (Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.).

Muốn nhớ "振奋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí