"chính sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính sách" trong tiếng Trung là 政策, đọc là zhèng cè.
政策 nghĩa là gì?
政策 (zhèng cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính sách".
政策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政策 như thế nào?
Ví dụ: 政府出台了新政策。 (Chính phủ ban hành chính sách mới.); 这项政策影响了很多人。 (Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều người.).