YiWordsYiWords

zhèng

chính sách

danh từ tiếng Trung
政策 chính sách

Cụm từ thường dùng

xīnzhèng
chính sách mới
jīngzhèng
chính sách kinh tế

Câu ví dụ

zhèngchūtáilexīnzhèng
Chính phủ ban hành chính sách mới.
zhèxiàngzhèngyǐngxiǎnglehěnduōrén
Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều người.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chính sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính sách" trong tiếng Trung là 政策, đọc là zhèng cè.
政策 nghĩa là gì?
政策 (zhèng cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính sách".
政策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政策 như thế nào?
Ví dụ: 政府出台了新政策。 (Chính phủ ban hành chính sách mới.); 这项政策影响了很多人。 (Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều người.).

Muốn nhớ "政策" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí