YiWordsYiWords

Cùng cách viết:正直

zhèngzhì

chính trị

danh từ tiếng Trung
政治 chính trị

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìjiā
chính trị gia
zhèngzhìxué
chính trị học

Câu ví dụ

guānxīnzhèngzhì
Anh ấy quan tâm đến chính trị.
zhèngzhìyǐngxiǎngjīng
Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.

Bầu cử và chính trị

Câu hỏi thường gặp

"chính trị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính trị" trong tiếng Trung là 政治, đọc là zhèng zhì.
政治 nghĩa là gì?
政治 (zhèng zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính trị".
政治 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政治 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政治 như thế nào?
Ví dụ: 他关心政治。 (Anh ấy quan tâm đến chính trị.); 政治影响经济。 (Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.).

Muốn nhớ "政治" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí