"chính quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính quyền" trong tiếng Trung là 政权, đọc là zhèng quán.
政权 nghĩa là gì?
政权 (zhèng quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính quyền".
政权 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 政权 ngay trên trang này.
Đặt câu với 政权 như thế nào?
Ví dụ: 政权颁布了新规定。 (Chính quyền đã ban hành quy định mới.); 人民信任政权。 (Người dân tin tưởng vào chính quyền.).