YiWordsYiWords

cố ý

phó từ tiếng Trung
故意 cố ý

Cụm từ thường dùng

zuò
làm cố ý
shuō
nói cố ý

Câu ví dụ

zuòcuò
Cô ấy cố ý làm sai.
huǎng
Anh ta cố ý nói dối.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"cố ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố ý" trong tiếng Trung là 故意, đọc là gù yì.
故意 nghĩa là gì?
故意 (gù yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố ý".
故意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 故意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 故意 như thế nào?
Ví dụ: 她故意做错。 (Cô ấy cố ý làm sai.); 他故意撒谎。 (Anh ta cố ý nói dối.).

Muốn nhớ "故意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí