YiWordsYiWords

Cùng cách viết:股市

shì

câu chuyện

danh từ tiếng Trung
故事 câu chuyện

Cụm từ thường dùng

jiǎngshì
kể câu chuyện
tīngshì
nghe câu chuyện

Câu ví dụ

huantīngtónghuàshì
Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.
zhègeshìhěnyǒu
Câu chuyện này rất thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"câu chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu chuyện" trong tiếng Trung là 故事, đọc là gù shì.
故事 nghĩa là gì?
故事 (gù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu chuyện".
故事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 故事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 故事 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听童话故事。 (Tôi thích nghe câu chuyện cổ tích.); 这个故事很有趣。 (Câu chuyện này rất thú vị.).

Muốn nhớ "故事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí