YiWordsYiWords

zhēngguāng

làm rạng danh

động từ tiếng Trung
争光 làm rạng danh

Cụm từ thường dùng

wèi祖国zǔ guó争光zhēng guāng
làm rạng danh tổ quốc
wèi家庭jiā tíng争光zhēng guāng
làm rạng danh gia đình

Câu ví dụ

wèi学校xué xiào争光zhēng guāng
Cô ấy đã làm rạng danh trường học.
wèi自己zì jǐde家庭jiā tíng争光zhēng guāng
Anh ấy làm rạng danh gia đình mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm rạng danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm rạng danh" trong tiếng Trung là 争光, đọc là zhēng guāng.
争光 nghĩa là gì?
争光 (zhēng guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm rạng danh".
争光 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争光 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争光 như thế nào?
Ví dụ: 她为学校争光。 (Cô ấy đã làm rạng danh trường học.); 他为自己的家庭争光。 (Anh ấy làm rạng danh gia đình mình.).

Muốn nhớ "争光" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí