"tranh giành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh giành" trong tiếng Trung là 争, đọc là zhēng.
争 nghĩa là gì?
争 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh giành".
争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争 như thế nào?
Ví dụ: 他们争夺领导职位。 (Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.); 孩子们互相争玩具。 (Các con tranh giành đồ chơi với nhau.).