YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhēng

tranh giành

động từ tiếng Trung
争 tranh giành

Cụm từ thường dùng

zhēngquán
tranh giành quyền lực
zhēngcáichǎn
tranh giành tài sản

Câu ví dụ

menzhēngduólǐngdǎozhíwèi
Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.
孩子们hái zi men互相hù xiāngzhēng玩具wán jù
Các con tranh giành đồ chơi với nhau.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tranh giành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh giành" trong tiếng Trung là 争, đọc là zhēng.
争 nghĩa là gì?
争 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh giành".
争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争 như thế nào?
Ví dụ: 他们争夺领导职位。 (Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.); 孩子们互相争玩具。 (Các con tranh giành đồ chơi với nhau.).

Muốn nhớ "争" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí