"tranh thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh thủ" trong tiếng Trung là 争取, đọc là zhēng qǔ.
争取 nghĩa là gì?
争取 (zhēng qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh thủ".
争取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争取 như thế nào?
Ví dụ: 我得争取做作业。 (Tôi phải tranh thủ làm bài.); 他总是争取每个机会。 (Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.).