YiWordsYiWords

zhēng

tranh thủ

động từ tiếng Trung
争取 tranh thủ

Cụm từ thường dùng

zhēngshíjiān
tranh thủ thời gian
zhēnghuì
tranh thủ cơ hội

Câu ví dụ

děi争取zhēng qǔzuò作业zuò yè
Tôi phải tranh thủ làm bài.
zǒngshìzhēngměihuì
Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tranh thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh thủ" trong tiếng Trung là 争取, đọc là zhēng qǔ.
争取 nghĩa là gì?
争取 (zhēng qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh thủ".
争取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争取 như thế nào?
Ví dụ: 我得争取做作业。 (Tôi phải tranh thủ làm bài.); 他总是争取每个机会。 (Anh ấy luôn tranh thủ mọi cơ hội.).

Muốn nhớ "争取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí