"tranh nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh nhau" trong tiếng Trung là 争先恐后, đọc là zhēng xiān kǒng hòu.
争先恐后 nghĩa là gì?
争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh nhau".
争先恐后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争先恐后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争先恐后 như thế nào?
Ví dụ: 大家争先恐后地买票。 (Mọi người tranh nhau mua vé.); 他们争先恐后地发表意见。 (Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.).