YiWordsYiWords

zhēngxiānkǒnghòu

tranh nhau

động từ tiếng Trung
争先恐后 tranh nhau

Cụm từ thường dùng

争先恐后zhēng xiān kǒng hòudemǎi
tranh nhau mua
争先恐后zhēng xiān kǒng hòudeshuō
tranh nhau nói

Câu ví dụ

大家dà jiā争先恐后zhēng xiān kǒng hòudemǎipiào
Mọi người tranh nhau mua vé.
他们tā men争先恐后zhēng xiān kǒng hòude发表fā biǎo意见yì jiàn
Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tranh nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh nhau" trong tiếng Trung là 争先恐后, đọc là zhēng xiān kǒng hòu.
争先恐后 nghĩa là gì?
争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh nhau".
争先恐后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争先恐后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争先恐后 như thế nào?
Ví dụ: 大家争先恐后地买票。 (Mọi người tranh nhau mua vé.); 他们争先恐后地发表意见。 (Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.).

Muốn nhớ "争先恐后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí