YiWordsYiWords

zhēngfēnduómiǎo

tranh thủ từng giây từng phút

cụm từ tiếng Trung
争分夺秒 tranh thủ từng giây từng phút

Cụm từ thường dùng

zhēngfēnduómiǎoxué
tranh thủ từng giây từng phút học tập
zhēngfēnduómiǎogōngzuò
tranh thủ từng giây từng phút làm việc

Câu ví dụ

menzhēngfēnduómiǎowánchénggōngzuò
Chúng tôi tranh thủ từng giây từng phút để hoàn thành công việc.
总是zǒng shì争分夺秒zhēng fēn duó miǎode学习xué xí
Anh ấy luôn tranh thủ từng giây từng phút học tập.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"tranh thủ từng giây từng phút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh thủ từng giây từng phút" trong tiếng Trung là 争分夺秒, đọc là zhēng fēn duó miǎo.
争分夺秒 nghĩa là gì?
争分夺秒 (zhēng fēn duó miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh thủ từng giây từng phút".
争分夺秒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 争分夺秒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 争分夺秒 như thế nào?
Ví dụ: 我们争分夺秒完成工作。 (Chúng tôi tranh thủ từng giây từng phút để hoàn thành công việc.); 他总是争分夺秒地学习。 (Anh ấy luôn tranh thủ từng giây từng phút học tập.).

Muốn nhớ "争分夺秒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí