YiWordsYiWords

zhìchéng

chế tạo thành

động từ tiếng Trung
制成 chế tạo thành

Cụm từ thường dùng

zhìchéngchǎnpǐn
chế tạo thành sản phẩm
zhìchéng
chế tạo thành máy móc

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng原料yuán liàobèi制成zhì chéng药品yào pǐn
Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.
cáibèizhìchéngzhuō
Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chế tạo thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế tạo thành" trong tiếng Trung là 制成, đọc là zhì chéng.
制成 nghĩa là gì?
制成 (zhì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế tạo thành".
制成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制成 như thế nào?
Ví dụ: 这种原料被制成药品。 (Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.); 木材被制成桌椅。 (Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.).

Muốn nhớ "制成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí