"chế tạo thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chế tạo thành" trong tiếng Trung là 制成, đọc là zhì chéng.
制成 nghĩa là gì?
制成 (zhì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chế tạo thành".
制成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 制成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 制成 như thế nào?
Ví dụ: 这种原料被制成药品。 (Nguyên liệu này được chế tạo thành thuốc.); 木材被制成桌椅。 (Gỗ được chế tạo thành bàn ghế.).